Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

酆

Fēng
Nghĩa tiếng Việtkinh đô triều Chu; họ [Feng1]
  • 1 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 kinh đô triều Chu
  2. 2 họ [Feng1]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập