Houzii
← Từ điển
Từ ghép

酆都

Fēngdū
Nghĩa tiếng Việtbiến thể cũ của 丰都 (Fēngdū); huyện Phong Đô, thành phố Trùng Khánh; tên một nghĩa địa nổi tiếng
  • 2 chữ
  • 30 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 biến thể cũ của 丰都 (Fēngdū)
  2. 2 huyện Phong Đô, thành phố Trùng Khánh
  3. 3 tên một nghĩa địa nổi tiếng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập