Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

酊

dǐng
Nghĩa tiếng Việtdùng trong 酩酊 (mǐngdǐng)
  • 1 chữ
  • 9 nét
Chữ đơnChữ đa âm

酊

dīng
Nghĩa tiếng Việtcồn thuốc (từ mượn)
  • 1 chữ
  • 9 nét