Houzii
← Từ điển
Từ ghép

酚醛胶

Phồn thể: [酚醛膠]
fēnquánjiāo
Nghĩa tiếng Việtnhựa phenolic (dùng để sản xuất bakelite)
  • 3 chữ
  • 37 nét

Nghĩa

  1. 1 nhựa phenolic (dùng để sản xuất bakelite)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập