Chữ đơn
酮
Nghĩa
- 1 xeton
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 丙酮acetone CH3COCH
- 睾酮testosterone (viết tắt của 睾丸甾酮 (gāowánzāitóng))
- 硅酮silicone
- 黄酮[黃酮]flavone
- 莰酮camphor C10H16O; còn gọi là 樟腦|樟脑
- 酮基nhóm xeton
- 酮糖ketose, monosaccharid chứa nhóm ketone
- 孕酮progesterone
- 甾酮steron (steroid chứa nhóm ketone); hormone steroid
- 安眠酮methaqualone; hyminal
- 丙酮酸axit pyruvic CH3COCOOH
- 薄荷酮menthone (hóa học)