Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

酾

Phồn thể: [釃]
shī
Nghĩa tiếng Việt(văn học) lọc (rượu); rót (rượu hoặc trà); nạo vét
  • 1 chữ
  • 14 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (văn học) lọc (rượu)
  2. 2 rót (rượu hoặc trà)
  3. 3 nạo vét
  4. 4 cũng đọc là [shai1]
  5. 5 cách phát âm ở Đài Loan [si1]

Tra cứu mở rộng & Luyện tập