Từ ghép
酿酶
Phồn thể: [釀酶]Nghĩa tiếng Việtzymase (enzyme trong men liên quan đến quá trình lên men)
- 2 chữ
- 28 nét
Nghĩa
- 1 zymase (enzyme trong men liên quan đến quá trình lên men)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.