Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

醄

táo
Nghĩa tiếng Việtrất say; phê; xuất hiện vui vẻ
  • 1 chữ
  • 15 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 rất say
  2. 2 phê
  3. 3 xuất hiện vui vẻ
  4. 4 nhìn hạnh phúc

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập