Từ ghép
醴泉县
Phồn thể: [醴泉縣]Nghĩa tiếng Việthuyện Liquan ở Xianyang 咸陽|咸阳, Thiểm Tây; cũng viết 禮泉縣|礼泉县
- 3 chữ
- 36 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 huyện Liquan ở Xianyang 咸陽|咸阳, Thiểm Tây
- 2 cũng viết 禮泉縣|礼泉县
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.