Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

鈬

duó
Nghĩa tiếng Việtbiến thể Nhật Bản của 鐸|铎, chuông lớn thời cổ đại
  • 1 chữ
  • 12 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể Nhật Bản của 鐸|铎, chuông lớn thời cổ đại

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

鈬

Duó
Nghĩa tiếng Việthọ [Duo2]
  • 1 chữ
  • 12 nét