銮Chữ đơn銮Phồn thể: [鑾]luánNghĩa tiếng Việthoàng gia1 chữ14 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 hoàng giaTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.回銮huíluán[回鑾]hoàng đế trở về銮驾luánjià[鑾駕]xe ngựa hoàng gia鹅銮鼻Éluánbí[鵝鑾鼻]Mũi Eluanpi hoặc Eluanbi, điểm cực nam của đảo Đài Loan金銮殿jīnluándiàn[金鑾殿]phòng ngai vàngTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →