Chữ đơn
钊
Phồn thể: [釗]Nghĩa tiếng Việtkhích lệ; cắt; căng thẳng
- 1 chữ
- 7 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 khích lệ
- 2 cắt
- 3 căng thẳng
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.