Houzii
← Từ điển
Từ ghép

钎子

Phồn thể: [釺子]
qiānzi
Nghĩa tiếng Việtmũi khoan búa để khoan đá
  • 2 chữ
  • 11 nét

Nghĩa

  1. 1 mũi khoan búa để khoan đá

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập