Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

钐

Phồn thể: [釤]
shàn
Nghĩa tiếng Việtcắt bằng liềm; lưỡi liềm lớn
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cắt bằng liềm
  2. 2 lưỡi liềm lớn

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

钐

Phồn thể: [釤]
shān
Nghĩa tiếng Việtsamarium (hoá học)
  • 1 chữ
  • 8 nét

Nghĩa

  1. 1 samarium (hoá học)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập