Houzii
← Từ điển
Từ ghép

钓凯子

Phồn thể: [釣凱子]
diàokǎizi
Nghĩa tiếng Việt(tiếng lóng) (phụ nữ) săn đuổi trai đẹp, giàu có
  • 3 chữ
  • 19 nét