Từ ghép
钓凯子
Phồn thể: [釣凱子]Nghĩa
- 1 (tiếng lóng) (phụ nữ) săn đuổi trai đẹp, giàu có
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.