钛Chữ đơn钛Phồn thể: [鈦]tàiNghĩa tiếng Việttitanium (nguyên tố hóa học)1 chữ9 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 titanium (nguyên tố hóa học)Từ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.钛铁矿tàitiěkuàng[鈦鐵礦]quặng ilmenit FeTiO3; quặng titan二氧化钛èryǎnghuàtài[二氧化鈦]titan điôxítTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →