Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

钛

Phồn thể: [鈦]
tài
Nghĩa tiếng Việttitanium (nguyên tố hóa học)
  • 1 chữ
  • 9 nét

Nghĩa

  1. 1 titanium (nguyên tố hóa học)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập