Houzii
← Từ điển
Từ ghép

钢柱

Phồn thể: [鋼柱]
gāngzhù
Nghĩa tiếng Việtcột sắt; thanh sắt
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cột sắt
  2. 2 thanh sắt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập