Houzii
← Từ điển
Từ ghép

钢盔

Phồn thể: [鋼盔]
gāngkuī
Nghĩa tiếng Việtmũ sắt; mũ quân đội
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 mũ sắt
  2. 2 mũ quân đội

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập