Houzii
← Từ điển
Từ ghép

钦挹

Phồn thể: [欽挹]
qīnyì
Nghĩa tiếng Việtngưỡng mộ và tôn kính; ngước nhìn
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ngưỡng mộ và tôn kính
  2. 2 ngước nhìn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập