Houzii
← Từ điển
Từ ghép

钧谕

Phồn thể: [鈞諭]
jūnyù
Nghĩa tiếng Việt(kính cẩn) chỉ thị của ngài
  • 2 chữ
  • 20 nét

Nghĩa

  1. 1 (kính cẩn) chỉ thị của ngài

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập