Từ ghép
钴𬭁
Phồn thể: [鈷鉧]Nghĩa
- 1 (văn học) bàn ủi quần áo
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 钴coban (hoá học); Phiên âm Đài Loan [gu1]Trang chữ →
- 𬭁xem 钴𬭁 (gǔmǔ)Trang chữ đang biên soạn