铓Chữ đơn铓Phồn thể: [鋩]mángNghĩa tiếng Việtđiểm sắc; mũi kiếm1 chữ12 nét2 nghĩaLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 điểm sắc2 mũi kiếmTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.锋铓fēngmáng[鋒鋩]biến thể của 锋芒 (fēngmáng)Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →