Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

铗

Phồn thể: [鋏]
jiá
Nghĩa tiếng Việtkẹp dùng cho lửa; kiếm
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 kẹp dùng cho lửa
  2. 2 kiếm

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập