Chữ đơnChữ đa âm
铣
Phồn thể: [銑]Nghĩa tiếng Việtphay (gia công); tiếng Đài Loan đọc là [xian3]
- 1 chữ
- 11 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 phay (gia công)
- 2 tiếng Đài Loan đọc là [xian3]
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.