Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

铣

Phồn thể: [銑]
xǐ
Nghĩa tiếng Việtphay (gia công); tiếng Đài Loan đọc là [xian3]
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

铣

Phồn thể: [銑]
xiǎn
Nghĩa tiếng Việtkim loại sáng; (cũ) ngày 16 trong tháng (viết tắt dùng trong điện báo)
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 kim loại sáng
  2. 2 (cũ) ngày 16 trong tháng (viết tắt dùng trong điện báo)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập