Chữ HánChữ đa âm
铣
Nghĩa phay (gia công); tiếng Đài Loan đọc là [xian3]; kim loại sáng; (cũ) ngày 16 trong tháng (viết tắt dùng trong điện báo)
Bộ thủ钅
- 11 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- phay (gia công); tiếng Đài Loan đọc là [xian3]
- kim loại sáng; (cũ) ngày 16 trong tháng (viết tắt dùng trong điện báo)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 钅 + 先
- 钅jīnkim loại; vàng; cũng như 金 (jīn); bộ Khang Hy số 167
- 先xiān[tiên]trước; đầu tiên; sớm hơn; lúc đầu; vốn dĩ; tạm thời; hiện tại
- Phần chỉ nghĩa: 钅
- Phần chỉ âm: 先
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.