铵Chữ đơn铵Phồn thể: [銨]ǎnNghĩa tiếng Việtamoni1 chữ11 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 amoniTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.硫酸铵liúsuān'ǎn[硫酸銨]amoni sunfat氯化铵lǜhuà'ǎn[氯化銨]amoni clorua硝酸铵xiāosuān'ǎn[硝酸銨]amoni nitratTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →