Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

锂

Phồn thể: [鋰]
lǐ
Nghĩa tiếng Việtliti (hóa học)
  • 1 chữ
  • 12 nét

Nghĩa

  1. 1 liti (hóa học)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập