锂Chữ đơn锂Phồn thể: [鋰]lǐNghĩa tiếng Việtliti (hóa học)1 chữ12 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 liti (hóa học)Từ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.锂电池lǐdiànchí[鋰電池]pin lithium锂离子电池lǐlízǐdiànchí[鋰離子電池]pin lithium ionTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →