Houzii
← Từ điển
Từ ghép

锐敏

Phồn thể: [銳敏]
ruìmǐn
Nghĩa tiếng Việtnhạy bén; sắc sảo; nhạy cảm
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nhạy bén
  2. 2 sắc sảo
  3. 3 nhạy cảm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập