Từ ghép
锐敏
Phồn thể: [銳敏]Nghĩa
- 1 nhạy bén
- 2 sắc sảo
- 3 nhạy cảm
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.