Houzii
← Từ điển
Từ ghép

锦缎

Phồn thể: [錦緞]
jǐnduàn
Nghĩa tiếng Việtgấm vóc
  • 2 chữ
  • 25 nét

Nghĩa

  1. 1 gấm vóc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập