Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

锪

Phồn thể: [鍃]
huō
Nghĩa tiếng Việt(liên quan đến kim loại) khoét lỗ; khoan miệng lỗ; khoan rộng đáy lỗ
  • 1 chữ
  • 13 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (liên quan đến kim loại) khoét lỗ
  2. 2 khoan miệng lỗ
  3. 3 khoan rộng đáy lỗ
  4. 4 phiên âm Đài Loan [huo4]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập