Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

锱

Phồn thể: [錙]
zī
Nghĩa tiếng Việtđơn vị trọng lượng cổ; một phần tám của một lạng
  • 1 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đơn vị trọng lượng cổ
  2. 2 một phần tám của một lạng

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập