Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

锲

Phồn thể: [鍥]
qiè
Nghĩa tiếng Việtcắt; khắc; chạm
  • 1 chữ
  • 14 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cắt
  2. 2 khắc
  3. 3 chạm
  4. 4 đục
  5. 5 nghĩa bóng: đục đẽo

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập