Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

锷

Phồn thể: [鍔]
è
Nghĩa tiếng Việtlưỡi dao; sắc bén
  • 1 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lưỡi dao
  2. 2 sắc bén

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập