Houzii
← Từ điển
Từ ghép

镁砂

Phồn thể: [鎂砂]
měishā
Nghĩa tiếng Việtmagie oxit (vật liệu chịu lửa)
  • 2 chữ
  • 23 nét

Nghĩa

  1. 1 magie oxit (vật liệu chịu lửa)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập