Chữ đơn
镆
Phồn thể: [鏌]Nghĩa tiếng Việtdùng trong 镆铘 (Mòyé); (hoá học) moscovi
- 1 chữ
- 15 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 dùng trong 镆铘 (Mòyé)
- 2 (hoá học) moscovi
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.