Houzii
← Từ điển
Từ ghép

镊子

Phồn thể: [鑷子]
nièzi
Nghĩa tiếng Việtcái nhíp; kẹp; kìm
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cái nhíp
  2. 2 kẹp
  3. 3 kìm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập