Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

镐

Phồn thể: [鎬]
gǎo
Nghĩa tiếng Việtcái cuốc
  • 1 chữ
  • 15 nét
Chữ đơnChữ đa âm

镐

Phồn thể: [鎬]
hào
Nghĩa tiếng Việtsáng; tên địa danh; bếp lò
  • 1 chữ
  • 15 nét
  • 3 nghĩa