Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

镑

Phồn thể: [鎊]
bàng
Nghĩa tiếng Việtbảng Anh (từ mượn)
  • 1 chữ
  • 15 nét

Nghĩa

  1. 1 bảng Anh (từ mượn)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập