Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

镝

Phồn thể: [鏑]
dí
Nghĩa tiếng Việtmũi tên hoặc đầu tên (cổ)
  • 1 chữ
  • 16 nét
Chữ đơnChữ đa âm

镝

Phồn thể: [鏑]
dī
Nghĩa tiếng Việtđisprosi (hoá học)
  • 1 chữ
  • 16 nét