Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

镟

Phồn thể: [鏇]
xuàn
Nghĩa tiếng Việtgia công trên máy tiện; gọt bằng dao; vặn (đinh ốc)
  • 1 chữ
  • 16 nét
  • 3 nghĩa