Từ ghép
镣铐
Phồn thể: [鐐銬]Nghĩa
- 1 xiềng xích và còng tay
- 2 cùm và khoá tay
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.