Houzii
← Từ điển
Từ ghép

镣铐

Phồn thể: [鐐銬]
liàokào
Nghĩa tiếng Việtxiềng xích và còng tay; cùm và khoá tay
  • 2 chữ
  • 28 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 xiềng xích và còng tay
  2. 2 cùm và khoá tay

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập