Houzii
← Từ điển
Từ ghép

镩子

Phồn thể: [鑹子]
cuānzi
Nghĩa tiếng Việtdụng cụ đục băng (còn gọi là đục nước đá) có đầu nhọn
  • 2 chữ
  • 20 nét

Nghĩa

  1. 1 dụng cụ đục băng (còn gọi là đục nước đá) có đầu nhọn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập