Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

镯

Phồn thể: [鐲]
zhuó
Nghĩa tiếng Việtvòng đeo tay
  • 1 chữ
  • 18 nét

Nghĩa

  1. 1 vòng đeo tay

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập