Houzii
← Từ điển
Từ ghép

手镯

Phồn thể: [手鐲]
shǒuzhuó
Nghĩa tiếng Việtvòng tay
  • 2 chữ
  • 22 nét

Nghĩa

  1. 1 vòng tay

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập