Houzii
← Từ điển
Chữ đơn
biāo

镳

Phồn thể: [鑣]
Nghĩa tiếng Việtkhẩu thiệt (của dây cương); biến thể của 镖 (biāo)
  • 1 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa