Houzii
← Từ điển
Từ ghép

分道扬镳

Phồn thể: [分道揚鑣]
fēndàoyángbiāo
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: chọn đường khác và thúc ngựa đi (thành ngữ); nghĩa bóng: chia tay mỗi người một ngả
  • 4 chữ
  • 42 nét
  • 2 nghĩa