Từ ghép
分道扬镳
Phồn thể: [分道揚鑣]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: chọn đường khác và thúc ngựa đi (thành ngữ); nghĩa bóng: chia tay mỗi người một ngả
- 4 chữ
- 42 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: chọn đường khác và thúc ngựa đi (thành ngữ)
- 2 nghĩa bóng: chia tay mỗi người một ngả
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 分[phân]phút; xu (đơn vị tiền tệ); điểm số; chia, phân biệtTrang chữ →
- 道[đạo]đường; con đường (LT:条 (tiáo),股 (gǔ)); (hình thức kết hợp) cách; lý do; nguyên tắc; (hình thức kết hợp) một kỹ năng; một nghệ thuật; một chuyên mônTrang chữ →
- 扬[dương]nâng; giương; hành động tung hoặc sảyTrang chữ →
- 镳vũ khí phóng giống như phi tiêu; hàng hóa được bảo vệ bởi đoàn hộ tống vũ trangTrang chữ →