Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

閒

jiàn
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 间 (jiàn)
  • 1 chữ
  • 12 nét
Chữ đơnChữ đa âm

閒

jiān
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 间 (jiān)
  • 1 chữ
  • 12 nét