Houzii
← Từ điển
Từ ghép
chuǎngrù

闯入

Phồn thể: [闖入]
Nghĩa tiếng Việtxâm nhập; lao vào; đột nhập không mời
  • 2 chữ
  • 8 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 xâm nhập
  2. 2 lao vào
  3. 3 đột nhập không mời

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập