Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

闱

Phồn thể: [闈]
wéi
Nghĩa tiếng Việtcửa phòng phụ nữ; cổng vào cung điện
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 2 nghĩa