Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

闶

Phồn thể: [閌]
kāng
Nghĩa tiếng Việtdùng trong 闶阆 (kāngláng); tiếng Đài Loan đọc là [kang4]
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 dùng trong 闶阆 (kāngláng)
  2. 2 tiếng Đài Loan đọc là [kang4]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập